「友情」 「サッカー」どんな文章ができる? ベトナム語の今日の言葉

Từ vựng mới hôm nay

今日の言葉

bóng đá → サッカー

サッカー

Tôi thích xem bóng đá.
(私はサッカーを見るのが好きです。)

Đội tuyển bóng đá Việt Nam rất mạnh.
(ベトナムのサッカーチームはとても強いです。)

sở thích → 趣味

趣味

Sở thích của tôi là nghe nhạc và chơi thể thao.
(私の趣味は音楽を聴くこととスポーツをすることです。)

Vào cuối tuần, tôi thường dành thời gian cho sở thích của mình.
(週末は、いつも自分の趣味に時間を費やします。)

đọc sách → 読書

読書

Tôi thích đọc sách về lịch sử.
(私は歴史に関する本を読むのが好きです。)

Đọc sách giúp tôi thư giãn sau một ngày làm việc căng thẳng.
(読書は、忙しい一日の後に私をリラックスさせてくれます。)

tình bạn → 友情

友情

Tình bạn của chúng ta sẽ mãi mãi.
(私たちの友情は永遠に続くでしょう。)

Tôi rất trân trọng tình bạn này.
(私はこの友情をとても大切にしています。)

他の文章例は

Bạn có sở thích riêng không?
(あなたは何か趣味がありますか?)

Bạn thích đọc sách không?
(あなたは読書が好きですか?)

Tôi chơi bóng đá.
(わたしはサッカーをします。)

コメント

タイトルとURLをコピーしました